Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
guilty conscience


noun
remorse caused by feeling responsible for some offense
Syn:
guilt, guilt feelings, guilt trip
Derivationally related forms:
guilty (for: guilt)
Hypernyms:
compunction, remorse, self-reproach
Hyponyms:
survivor guilt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.